Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
death knell


noun
1. an omen of death or destruction
Hypernyms:
omen, portent, presage, prognostic, prognostication, prodigy
2. a bell rung to announce a death
Syn:
death bell
Hypernyms:
bell


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.